Lập tức tiếng Anh là gì?
"lập tức" trong tiếng Anh là immediately (phó từ), direct (tính từ), instant (phó từ).
immediately Phó từ
UK/ɪˈmiː.di.ət.li/US/ɪˈmi.di.ɪt.li/
Nghĩa: ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức
- The rain stopped immediately.Mưa tạnh ngay lập tức.
- The sentence was corrected immediately.Câu đó được sửa lại ngay lập tức.
direct Tính từ
UK/daɪˈɹɛkt/US/daɪˈɹɛkt/
Nghĩa: Thẳng, ngay, lập tức.
- a direct raytia chiếu thẳng
- a direct roadcon đường thẳng
instant Phó từ
UK/ˈɪnstənt/US/ˈɪnstənt/
Nghĩa: Lập tức.
- instant obediencesự tuân lệnh ngay tức khắc
directly Phó từ
UK/dɪˈɹɛk(t).li/US/dɪˈɹɛk(t).li/
Nghĩa: Thẳng, ngay, lập tức.
anon Phó từ
UK/əˈnɒn/US/əˈnɑn/
Nghĩa: Không bao lâu nữa; lập tức, tức thì, tức khắc.
at a word Cụm từ
Nghĩa: Lập tức.
instanter Phó từ
UK/ɪnˈstæntə/US/ɪnˈstæntɚ/
Nghĩa: (đùa cợt) lập tức, tức thời, ngay.
now Phó từ
UK/naʊ/US/naʊ/
Nghĩa: Ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức.
- do it now!hây làm cái đó ngay tức khắc!
- now or neverngay bây giờ hoặc không bao giờ hết
immediate Tính từ
UK/ɪˈmiː.dɪət/US/ɪˈmi.di.ɪt/
Nghĩa: Lập tức, tức thì, ngay, trước mắt.
- an immediate answercâu trả lời lập tức
- an immediate tasknhiệm vụ trước mắt
forthright Phó từ
UK/ˈfɔːθˌɹaɪt/US/ˈfɔɹθˌɹaɪt/
Nghĩa: Ngay, lập tức.
once at once Cụm từ
Nghĩa: Lập tức.
immediacy Danh từ
UK/ɪˈmiːdi.əsi/US/ɪˈmiːdi.əsi/
Nghĩa: Sự lập tức, sự tức thì.
immediateness Danh từ
Nghĩa: Sự lập tức, sự tức thì.
Câu hỏi thường gặp
Lập tức tiếng Anh là gì?
"lập tức" trong tiếng Anh là immediately (phó từ), direct (tính từ), instant (phó từ).