Lẽ tiếng Anh là gì?
"lẽ" trong tiếng Anh là reason (danh từ), argument, matter (danh từ).
reason Danh từ
UK/ˈɹiːzən/US/ˈɹiːzən/
Nghĩa: Lý do, lẽ.
- by reason ofdo bởi
- the reason for my absencelý do tôi vắng mặt
argument
UK/ˈɑːɡjʊmənt/US/ˈɑɹɡjʊmənt/
- He was floored by my argument.Anh ta bị cứng họng bởi lý lẽ của tôi.
matter Danh từ
UK/ˈmætə/US/ˈmætɚ/
Nghĩa: Lý do, nguyên nhân, cớ, lẽ, cơ hội.
- no matter for complaintkhông có lý do gì để than phiền cả
cause Danh từ
UK/kɔːz/US/kɔz/
Nghĩa: Lẽ, cớ, lý do, động cơ.
- a cause for complaintlý do để than phiền
- to show causetrình bày lý do
rationale
UK/ˌɹæʃ.əˈnɑːl/US/ˌɹæʃ.əˈnæl/
accent Danh từ
UK/ˈak.sənt/US/ˈæk.sɛnt/
Nghĩa: Lời nói, lời lẽ.
- he found every moving accent to persuade his audienceanh tìm những lời lẽ thật cảm động để thuyết phục thính giả
unjustly Phó từ
UK/ʌnˈd͡ʒʌstli/US/ʌnˈd͡ʒʌstli/
Nghĩa: Phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng.
unjust Tính từ
UK/ʌnˈd͡ʒʌst/US/ʌnˈd͡ʒʌst/
Nghĩa: Phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng.
- unjust enrichmentsự làm giàu bất chính
undue Tính từ
UK/ʌnˈdjuː/US/ʌnˈduː/
Nghĩa: Phi lý, trái lẽ.
unrighteous Tính từ
Nghĩa: Không chính đáng, trái lẽ, phi lý.
terms Danh từ
UK/tɜːmz/US/tɝmz/
Nghĩa: Lời lẽ, ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Lẽ tiếng Anh là gì?
"lẽ" trong tiếng Anh là reason (danh từ), argument, matter (danh từ).