Lời tựa tiếng Anh là gì?
"lời tựa" trong tiếng Anh là foreword (danh từ), preface (danh từ), preamble (danh từ).
foreword Danh từ
UK/ˈfɔːwɜːd/US/ˈfɔɹwɝd/
Nghĩa: Lời tựa; lời nói đầu.
- Who wrote the foreword to his book?Ai đã viết lời tựa cho cuốn sách của anh ấy?
preface Danh từ
UK/ˈpɹɛfəs/US/ˈpɹɛfəs/
Nghĩa: Lời tựa, lời nói đầu (sách); lời mở đầu (bài nói).
preamble Danh từ
UK/ˈpɹiːˌambəl/US/ˈpriˌæmb(ə)l/
Nghĩa: Lời nói đầu, lời mở đầu, lời tựa.
forespeech Danh từ
Nghĩa: Lời tựa.
prefatory Tính từ
UK/ˈpɹɛfət(ə)ɹi/US/ˈpɹɛfəˌtɔɹi/
Nghĩa: Lời tựa, (thuộc) lời nói đầu; (thuộc) lời mở đầu.
proem Danh từ
UK/ˈpɹəʊ.əm/US/ˈpɹəʊ.əm/
Nghĩa: Lời nói đầu, lời mở đầu, lời tựa (cuốn sách, bài thi).
proemial Tính từ
Nghĩa: Lời nói đầu, (thuộc) lời mở đầu, (thuộc) lời tựa.
prolegomenon Danh từ
UK/ˌpɹəʊlɪˈɡɒmɪnɒn/US/ˌpɹoʊlɪˈɡɑmənɑn/
Nghĩa: Lời nói đầu, lời tựa, lời giới thiệu (một cuốn sách).
introduction Danh từ
UK/ˌɪntɹəˈdʌkʃn̩/US/ˌɪntɹəˈdʌkʃn̩/
Nghĩa: Lời mở đầu; lời tựa; đoạn mở đầu.
prelude
UK/ˈpɹɛljuːd/US/ˈpɹeɪl(j)uːd/
preambule Danh từ
Nghĩa: Lời tựa.
prolegomena Danh từ
Nghĩa: Lời nói đầu, lời tựa, lời giới thiệu (một cuốn sách).
Câu hỏi thường gặp
Lời tựa tiếng Anh là gì?
"lời tựa" trong tiếng Anh là foreword (danh từ), preface (danh từ), preamble (danh từ).