Lan truyền tiếng Anh là gì?
"lan truyền" trong tiếng Anh là buzz (ngoại động từ), infect (động từ), propagate (ngoại động từ).
buzz Ngoại động từ
UK/bʌz/US/bʌz/
Nghĩa: Lan truyền (tin đồn).
infect Động từ
UK/ɪnˈfɛkt/US/ɪnˈfɛkt/
Nghĩa: lan truyền
- his courage infected his mateslòng dũng cảm của anh ta lan truyền sang đồng đội
propagate Ngoại động từ
UK/ˈpɹɒpəˌɡeɪt/US/ˈpɹɑpəˌɡeɪt/
Nghĩa: Truyền bá, lan truyền.
- to propagate newslan truyền tin tức loan tin
blow about Cụm từ
Nghĩa: Lan truyền; tung ra (tin tức...).
spread
UK/spɹɛd/US/spɹɛd/
- In today's world, information spreads rapidly.Trong thế giới ngày nay, thông tin được lan truyền nhanh chóng.
- Please don't spread any false rumors.Xin đừng lan truyền tin đồn sai lệch.
infectious Tính từ
UK/ɪnˈfɛk.ʃəs/US/ɪnˈfɛk.ʃəs/
Nghĩa: Lan truyền (tình cảm...), dễ lây.
- an infectious laughtiếng cười dễ lây
circulate Nội động từ
UK/ˈsɜː.kjʊˌleɪt/US/ˈsɝ.kjʊˌleɪt/
Nghĩa: Lan truyền.
- news circulates quicklytin lan truyền nhanh chóng
infective Tính từ
UK/ɪnˈfɛktɪv/US/ɪnˈfɛktɪv/
Nghĩa: Lan truyền (tình cảm...), dễ lây.
- an infectious laughtiếng cười dễ lây
dispersal Danh từ
US/dɪ.ˈspɜː.səl/
Nghĩa: Sự gieo rắc, sự lan truyền (tin đồn...).
propagation Danh từ
UK/pɹɒpəˈɡeɪʃən/US/pɹɑpəˈɡeɪʃən/
Nghĩa: Sự truyền bá, sự lan truyền.
dispersion Danh từ
UK/dɪˈspɜːʒən/US/dɪˈspɝʒən/
Nghĩa: Sự gieo rắc, sự lan truyền (tin đồn).
Câu hỏi thường gặp
Lan truyền tiếng Anh là gì?
"lan truyền" trong tiếng Anh là buzz (ngoại động từ), infect (động từ), propagate (ngoại động từ).