Linh hồn tiếng Anh là gì?
"linh hồn" trong tiếng Anh là soul (danh từ), psyche (danh từ), spirit (danh từ).
soul Danh từ
UK/səʊl/US/soʊl/
Nghĩa: Linh hồn.
- The Emperor prayed for the souls of the deceased.Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.
- The existence of the soul remains a question for scientists.Sự tồn tại của linh hồn vẫn còn là một câu hỏi đối với các nhà khoa học.
psyche Danh từ
UK/ˈsaɪ.ki/US/ˈsaɪ.ki/
Nghĩa: Linh hồn, tinh thần, tâm thần.
spirit Danh từ
UK/ˈspɪɹɪt/US/ˈspɪɹɪt/
Nghĩa: Linh hồn, tâm hồn.
atman Danh từ
UK/ˈɑːtman/
Nghĩa: Linh hồn (theo đạo hồi).
cowalker Danh từ
Nghĩa: Linh hồn.
psychical Tính từ
UK/ˈsʌɪkɪk(ə)l/
Nghĩa: Tinh thần, (thuộc) tâm thần, (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm linh.
spiritual Tính từ
UK/ˈspɪɹɪtʃʊəl/US/ˈspɪɹɪt͡ʃuəl/
Nghĩa: Linh hồn, (thuộc) tâm hồn.
- Millions of spiritual creatures walk the earth unseen, both when we wake, and when we sleep.Hàng triệu sinh vật thuộc linh hồn đi trên Trái Đất không được nhìn thấy, cả khi chúng ta thức, và khi chúng ta ngủ.
ghost Danh từ
UK/ɡəʊst/US/ɡoʊst/
Nghĩa: Linh hồn, hồn.
- to give up the ghosthồn lìa khỏi xác; chết
pneumatic Tính từ
UK/n(j)uːˈmæ.tɪk/US/n(j)uːˈmæ.tɪk/
Nghĩa: (thuộc) tinh thần, (thuộc) linh hồn.
Câu hỏi thường gặp
Linh hồn tiếng Anh là gì?
"linh hồn" trong tiếng Anh là soul (danh từ), psyche (danh từ), spirit (danh từ).