TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Loại ra tiếng Anh là gì?

"loại ra" trong tiếng Anh là except (ngoại động từ), eliminate (ngoại động từ), cast aside (cụm động từ).

except Ngoại động từ

UK/ɪkˈsɛpt/US/ɪkˈsɛpt/

Nghĩa: Trừ ra, loại ra.

Xem đầy đủ từ "except": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eliminate Ngoại động từ

UK/ɪˈlɪm.ɪ.neɪt/US/ɪˈlɪm.ɪ.neɪt/

Nghĩa: Loại ra, loại trừ.

Xem đầy đủ từ "eliminate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cast aside Cụm động từ

Nghĩa: Vứt đi, loại ra, bỏ đi.

Xem đầy đủ từ "cast aside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reject Ngoại động từ

UK/ɹɪˈd͡ʒɛkt/US/ɹɪˈd͡ʒɛkt/

Nghĩa: Loại ra, bỏ ra; đánh hỏng (thí sinh).

Xem đầy đủ từ "reject": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cast Ngoại động từ

UK/kɑːst/US/kæst/

Nghĩa: Thải, loại ra.

  • a cast soldiermột người lính bị thải ra
  • a cast horsemột con ngựa bị loại

Xem đầy đủ từ "cast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scrap Ngoại động từ

UK/ˈskɹæp/US/ˈskɹæp/

Nghĩa: Thải ra, loại ra, bỏ đi.

Xem đầy đủ từ "scrap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exception Danh từ

UK/əkˈsɛpʃən/US/əkˈsɛpʃən/

Nghĩa: Sự trừ ra, sự loại ra.

  • with the exception oftrừ

Xem đầy đủ từ "exception": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rejection Danh từ

UK/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/US/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/

Nghĩa: Sự loại bỏ, sự loại ra.

Xem đầy đủ từ "rejection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elimination Danh từ

UK/ɪlɪmɪˈneɪʃ(ə)n/US/ɪlɪmɪˈneɪʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự loại ra, sự loại trừ.

Xem đầy đủ từ "elimination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Loại ra tiếng Anh là gì?

"loại ra" trong tiếng Anh là except (ngoại động từ), eliminate (ngoại động từ), cast aside (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.