Long trọng tiếng Anh là gì?
"long trọng" trong tiếng Anh là solemn (tính từ), protest (ngoại động từ), ceremonially (phó từ).
solemn Tính từ
UK/ˈsɒləm/US/ˈsɑləm/
Nghĩa: Theo nghi thức, trọng thể, long trọng; trang nghiêm.
- a solemn occasionmột dịp trang nghiêm
protest Ngoại động từ
UK/ˈpɹəʊ.tɛst/US/ˈpɹoʊ.tɛst/
Nghĩa: Long trọng, xác nhận, cam đoan, quả quyết.
- to protest one's innocencecam đoan là vô tội
ceremonially Phó từ
US/ˌsɛr.ə.ˈmoʊ.ni.əl.li/
Nghĩa: Trịnh trọng, long trọng.
formal
UK/ˈfɔː.məl/US/ˈfɔɹ.məl/
solemnly Phó từ
UK/ˈsɒləmli/US/ˈsɑləmli/
Nghĩa: Long trọng; trang nghiêm.
- I, George Walker Bush, do solemnly swear...Tôi, George Walker Bush, xin trang nghiêm thề rằng
ceremonial
UK/ˌsɛɹɪˈməʊnɪ.əl/US/ˌsɛɹɪˈmoʊniəl/
grandiose Tính từ
UK/ɡɹæn.diˈəʊs/US/ɡɹæn.diˈoʊs/
Nghĩa: Long trọng, phô trương.
sacredly Phó từ
US/ˈseɪ.krəd.li/
Nghĩa: Long trọng; rất quan trọng (về bổn phận, nghĩa vụ).
solemnity Danh từ
UK/səˈlɛmnɪti/US/səˈlɛmnɪti/
Nghĩa: Sự trọng thể, sự long trọng; sự trang nghiêm.
solemnness Danh từ
US/ˈsɑː.ləm.nəs/
Nghĩa: Tính trọng thể, tính long trọng; tính trang nghiêm.
Câu hỏi thường gặp
Long trọng tiếng Anh là gì?
"long trọng" trong tiếng Anh là solemn (tính từ), protest (ngoại động từ), ceremonially (phó từ).