Luồng tiếng Anh là gì?
"luồng" trong tiếng Anh là current (danh từ), flow (danh từ), whiff (danh từ).
current Danh từ
UK/ˈkʌɹənt/US/ˈkʌɹɪnt/
Nghĩa: Dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện.
- direct currentdòng điện một chiều
- alternative currentdòng điện xoay chiều
flow Danh từ
UK/ˈfləʊ/US/ˈfloʊ/
Nghĩa: Dòng, luồng.
- diffusion flowdòng khuếch tán
whiff Danh từ
UK/wɪf/US/wɪf/
Nghĩa: Luồng, hơi.
- a whiff of air (smoke, wind)một luồng không khí (khói, gió)
- he took up his pipe to have a few whiffsanh ta cầm cái điếu lên để hút một vài hơi
rush Danh từ
UK/ɹʌʃ/US/ɹʌʃ/
Nghĩa: Luồng (hơi).
- a rush of airmột luồng không khí
channel
US/ˈt͡ʃeə̯nəl/
stream Danh từ
UK/ˈstɹiːm/US/ˈstɹiːm/
Nghĩa: Dòng, luồng.
- stream of peopledòng người
- the stream of timedòng thời gian
thread
UK/ˈθɹɛd/US/ˈθɹɛd/
flux Danh từ
UK/flʌks/US/flʌks/
Nghĩa: Dòng, luồng.
- axial fluxdòng hướng trục
- neutron fluxluồng nơtron
Câu hỏi thường gặp
Luồng tiếng Anh là gì?
"luồng" trong tiếng Anh là current (danh từ), flow (danh từ), whiff (danh từ).