Lung tung tiếng Anh là gì?
"lung tung" trong tiếng Anh là wild (phó từ), haphazardly (phó từ), at sixes and sevens (cụm giới từ).
wild Phó từ
UK/ˈwaɪ̯ld/US/ˈwaɪ̯ld/
Nghĩa: Vu vơ, bừa bãi, lung tung.
- to shoot wildbắn lung tung
- to talk wildnói lung tung bừa bãi
haphazardly Phó từ
UK/hæpˈhæzədli/US/hæpˈhæzɚdli/
Nghĩa: Bừa bãi, lung tung.
at sixes and sevens Cụm giới từ
UK/æt ˌsɪksɪz n̩ ˈsɛvn̩z/US/æt ˌsɪksɪz n̩ ˈsɛvənz/
Nghĩa: Lung tung, hỗn loạn.
Xem đầy đủ từ "at sixes and sevens": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
arsy-versy Phó từ
Nghĩa: Đảo lộn, lung tung.
desultorily Phó từ
US/ˈdɛ.səl.ˌtɔr.i.li/
Nghĩa: Rời rạc, lung tung, không đầu không đuôi.
desultory Tính từ
UK/ˈdɛs.əl.t(ə).ɹi/US/ˈdɛs.əlˌtɔɹ.i/
Nghĩa: Rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống; lung tung, linh tinh.
- desultory readingsự đọc (sách...) lung tung không hệ thống
- a desultory conversationsự nói chuyện linh tinh; chuyện đầu Ngô mình Sở
everywhere
UK/ˈɛv.ɹi.(h)weə(ɹ)/US/ˈɛv.ɹi.(h)wɛɹ/
chaotic
UK/keɪˈɒtɪk/US/keɪˈɑtɪk/
disorderly
UK/dɪsˈɔː.də.li/
delirious Tính từ
UK/dɪˈlɪə̯.ɹi.əs/
Nghĩa: Sảng (lời nói); lung tung, vô nghĩa.
- a delirious speechbài diễn văn nói lung tung
wanton Tính từ
UK/ˈwɒntən/US/ˈwɑntən/
Nghĩa: Lung tung, bậy bạ, bừa bãi; vô cớ, không mục đích.
- wanton slaughtersự tàn sát bừa bãi
- wanton insultsự chửa bậy
all-around
US/ˌɔ.lə.ˈrɑʊnd/
riot Danh từ
UK/ˈɹaɪ.ət/US/ˈɹaɪ.ət/
Nghĩa: Sự bừa bãi, sự lộn xộn, sự lung tung.
- a riot of coloursmột mớ màu sắc lộn xộn
- a riot of soundâm thanh lộn xộn
Câu hỏi thường gặp
Lung tung tiếng Anh là gì?
"lung tung" trong tiếng Anh là wild (phó từ), haphazardly (phó từ), at sixes and sevens (cụm giới từ).