TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Màu vàng nhạt tiếng Anh là gì?

"màu vàng nhạt" trong tiếng Anh là sulfur (tính từ), canary-coloured (tính từ), straw-colour (danh từ).

sulfur Tính từ

UK/ˈsʌl.fə/US/ˈsʌl.fɚ/

Nghĩa: Màu lưu huỳnh, màu vàng nhạt.

Xem đầy đủ từ "sulfur": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

canary-coloured Tính từ

US/kə.ˈnɛr.i.ˈkə.lɜːd/

Nghĩa: Màu vàng nhạt.

Xem đầy đủ từ "canary-coloured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

straw-colour Danh từ

US/ˈstrɔ.ˈkə.lɜː/

Nghĩa: Màu vàng nhạt, màu rơm.

Xem đầy đủ từ "straw-colour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lemon Danh từ

UK/ˈlɛmən/US/ˈlɛmən/

Nghĩa: Màu vàng nhạt.

Xem đầy đủ từ "lemon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jasmine Danh từ

UK/ˈd͡ʒæzmɪn/US/ˈd͡ʒæzmɪn/

Nghĩa: Màu vàng nhạt.

Xem đầy đủ từ "jasmine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

daffodil Danh từ

UK/ˈdæfəˌdɪl/US/ˈdæfəˌdɪl/

Nghĩa: Màu vàng nhạt.

Xem đầy đủ từ "daffodil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

daffadowndilly Danh từ

UK/ˌdæfədaʊnˈdɪli/

Nghĩa: Màu vàng nhạt.

Xem đầy đủ từ "daffadowndilly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

daffodilly Danh từ

Nghĩa: Màu vàng nhạt.

Xem đầy đủ từ "daffodilly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jonquil Danh từ

UK/ˈd͡ʒɒŋkwəl/US/ˈd͡ʒɑŋkwəl/

Nghĩa: Màu hoa trường thọ, màu vàng nhạt.

Xem đầy đủ từ "jonquil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nankeen Danh từ

US/ˌnæn.ˈkin/

Nghĩa: Màu vàng nhạt.

Xem đầy đủ từ "nankeen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nankin Danh từ

US/ˈnæn.ˈkɪn/

Nghĩa: Màu vàng nhạt.

Xem đầy đủ từ "nankin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Màu vàng nhạt tiếng Anh là gì?

"màu vàng nhạt" trong tiếng Anh là sulfur (tính từ), canary-coloured (tính từ), straw-colour (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.