Máy tiếng Anh là gì?
"máy" trong tiếng Anh là machine (danh từ), robot (danh từ), engine.
machine Danh từ
UK/məˈʃiːn/US/məˈʃin/
Nghĩa: Máy, máy móc.
- The new washing machine costed 300 euros.Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.
- Those researchers want to develop a translation machine.Các nhà nghiên cứu muốn phát triển một hệ thống máy dịch.
robot Danh từ
UK/ˈɹəʊ.bɒt/US/ˈɹoʊ.bɑt/
Nghĩa: Người máy.
- Marvin is a happy robot.Marvin là một người máy hạnh phúc.
engine
UK/ˈɛnd͡ʒɪn/US/ˈɛnd͡ʒɪn/
- Interpreted languages such as Ruby or Lua are not compiled and so they need some kind of execution engine.Các ngôn ngữ thông dịch như Ruby và Lua không cần được biên dịch nên cần có một loại bộ máy để thực thi.
mechanism
UK/ˈmɛk.ə.nɪz.əm/US/ˈmɛk.ə.nɪz.əm/
- The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient.Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.
work Danh từ
UK/wɜːk/US/wɝk/
Nghĩa: Máy, cơ cấu.
- the works of a clockmáy đồng hồ
effect
UK/ɪˈfɛkt/US/ɪˈfɛkt/
vellicate Động từ
UK/ˈvɛlɪkeɪt/US/ˈvɛlɪkeɪt/
Nghĩa: Co giật, máy.
internal combustion engine
Xem đầy đủ từ "internal combustion engine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
android Danh từ
UK/ˈænˌdɹɔɪd/US/ˈænˌdɹɔɪd/
Nghĩa: Người máy, robot được thiết kế để trông và hoạt động giống như con người.
automatonophobia Danh từ
Nghĩa: Nỗi sợ những thứ có hình dạng giống con người, như ma-nơ-canh, tượng, tượng sáp, người nộm, người máy, v.v.
Câu hỏi thường gặp
Máy tiếng Anh là gì?
"máy" trong tiếng Anh là machine (danh từ), robot (danh từ), engine.