Mấu tiếng Anh là gì?
"mấu" trong tiếng Anh là node (danh từ), morsel (danh từ), gnarl (danh từ).
node Danh từ
UK/nəʊd/US/noʊd/
Nghĩa: Mấu, đốt, mắt.
morsel Danh từ
UK/ˈmɔːsəl/US/ˈmɔɹsəl/
Nghĩa: Miếng, mấu.
gnarl Danh từ
UK/nɑː(ɹ)l/US/nɑː(ɹ)l/
Nghĩa: Mấu, đầu mấu.
apophysis Danh từ
UK/əˈpɒfɪsɪs/US/əˈpɑfɪsɪs/
Nghĩa: Mỏm, mấu.
knar Danh từ
UK/nɑː(ɹ)/US/nɑɹ/
Nghĩa: Mắt, mấu (ở thân cây, rễ cây).
tuberosity Danh từ
UK/ˌtjuːbəˈrɒsɪti/
Nghĩa: Củ; mấu; mào.
joint Danh từ
UK/d͡ʒɔɪnt/US/d͡ʒɔɪnt/
Nghĩa: Mấu, đốt.
fragment Danh từ
UK/ˈfɹæɡmənt/US/ˈfɹæɡmənt/
Nghĩa: Khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành).
- fragments of conversationnhững đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
bulge
UK/ˈbʌldʒ/US/ˈbʌldʒ/
protuberance
UK/pɹəˈtjuː.bə.ɹəns/US/pɹəˈtuː.bɚ.əns/
stubbed Tính từ
Nghĩa: Có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất).
Câu hỏi thường gặp
Mấu tiếng Anh là gì?
"mấu" trong tiếng Anh là node (danh từ), morsel (danh từ), gnarl (danh từ).