TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fragment

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹæɡmənt/ US/ˈfɹæɡmənt/ giọng máy của trình duyệt

fragment nghĩa là mảnh, mảnh vỡ, khúc, đoạn.

Nghĩa của fragment

Danh từ

  1. Mảnh, mảnh vỡ.
    • to be smashed to fragmentsbị đập vụn thành mảnh
    • the fragments of a mealthức ăn thừa
  2. Khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành).
    • fragments of conversationnhững đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
  3. Tác phẩm chưa hoàn thành.

Dạng từ của fragment

Số nhiềufragments
Ngôi thứ ba số ítfragments
Hiện tại phân từ (-ing)fragmenting
Quá khứ phân từfragmented
Quá khứfragmented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fragment

Đồng nghĩa

Họ từ của fragment

Câu ví dụ với fragment

  • The priceless china shattered into fragments. Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fragment nghĩa là gì?

fragment (danh từ) nghĩa là mảnh, mảnh vỡ, khúc, đoạn.

fragment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fragment: giọng Anh (UK) /ˈfɹæɡmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹæɡmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.