TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mặc dù tiếng Anh là gì?

"mặc dù" trong tiếng Anh là although (liên từ), though (liên từ), despite (giới từ).

although Liên từ

UK/ɔːlˈðəʊ/US/ɔlˈðoʊ/

Nghĩa: Dẫu cho, mặc dù.

  • Although the phrase "world peace" sounds attractive, the road to world peace is very long and full of troubles.Mặc dù cụm từ "hoà bình thế giới" nghe rất hấp dẫn, con đường đến hoà bình thế giới lại rất dài và lắm chông gai.
  • Although he’s on leave, he calls back every day.Mặc dù anh ấy đang nghỉ phép, anh ấy vẫn gọi điện về hỏi thăm mỗi ngày.

Xem đầy đủ từ "although": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

though Liên từ

UK/ðəʊ/US/ðoʊ/

Nghĩa: Dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho.

  • Even though she's pretty, she's penniless.Mặc dù xinh đẹp, cô ấy không có tiền.
  • Though she was tired, she kept on working.Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc.

Xem đầy đủ từ "though": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

despite Giới từ

UK/dɪˈspaɪt/

Nghĩa: Dù, mặc dù, không kể, bất chấp.

  • despite our effortsmặc dù những cố gắng của chúng tôi

Xem đầy đủ từ "despite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in spite of Liên từ

Nghĩa: Mặc dù.

  • He made up his mind to jog in spite of his blindness.Mặc dù mắt anh ấy không thể nhìn thấy được, anh ấy đã quyết tâm đi chạy bộ.
  • I cannot help loving her in spite of her many faults.Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.

Xem đầy đủ từ "in spite of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

even though Liên từ

UK/ˈiːvən ðəʊ/US/ˈivən ðoʊ/

Nghĩa: Dù, mặc dù, dẫu.

  • Even though Tom still had tears in his eyes, he began to smile.Mặc dù mắt của Tom vẫn còn nước, nó đã bắt đầu cười.
  • Even though he didn't sleep, Mr. Blay gave a great speech.Mặc dù ông Blay cả đêm qua không ngủ, ông ấy đã đưa ra một bài thuyết trình tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "even though": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

notwithstanding Giới từ

UK/ˌnɒtwɪðˈstændɪŋ/US/ˌnɑtwɪθˈstændɪŋ/

Nghĩa: Mặc dù, bất kể.

  • notwithstanding the rainmặc dù trời mưa

Xem đầy đủ từ "notwithstanding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

albeit Liên từ

UK/(ˌ)ɔːlˈbiː.ɪt/US/(ˌ)ɔlˈbi.ɪt/

Nghĩa: Mặc dù, dù, dẫu.

  • he tried albeit without successanh ta vẫn cố gắng mặc dù không thành công

Xem đầy đủ từ "albeit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in despite of Giới từ

Nghĩa: Mặc dù, không kể, bất chấp.

Xem đầy đủ từ "in despite of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

for Giới từ

UK/fɔː/US/foɹ/

Nghĩa: Mặc dù.

  • for all thatmặc dù tất cả những cái đó
  • for all you saymặc dù những điều anh nói

Xem đầy đủ từ "for": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

after Giới từ

UK/ˈɑːftə/US/ˈæftəɹ/

Nghĩa: Mặc dù, bất chấp.

  • after all the threatsbất chấp tất cả những sự doạ nạt

Xem đầy đủ từ "after": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mặc dù tiếng Anh là gì?

"mặc dù" trong tiếng Anh là although (liên từ), though (liên từ), despite (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.