Mẹo tiếng Anh là gì?
"mẹo" trong tiếng Anh là artifice (danh từ), ruse (danh từ), rule.
artifice Danh từ
UK/ˈɑː(ɹ)tɪfɪs/US/ˈɑː(ɹ)tɪfɪs/
Nghĩa: Mẹo, mưu mẹo, gian ngoan, ngón gian xảo.
ruse Danh từ
UK/ɹuːz/US/ɹuz/
Nghĩa: mẹo
rule
UK/ɹuːl/US/ɹul/
grammar
UK/ˈɡɹæm.ə(ɹ)/US/ˈɡɹæm.ɚ/
tip
UK/tɪp/US/tɪp/
trick
UK/ˈtɹɪk/US/ˈtɹɪk/
knack Danh từ
UK/næk/US/næk/
Nghĩa: Mẹo, khoé (để làm gì).
dodge Danh từ
UK/dɒd͡ʒ/US/dɑd͡ʒ/
Nghĩa: Thuật, ngon, mẹo, khoé, mánh lới.
- a good dodge for remembering namesmột mẹo hay để nhớ tên
stratagem
US/ˈstɹæt.ə.d͡ʒəm/
Câu hỏi thường gặp
Mẹo tiếng Anh là gì?
"mẹo" trong tiếng Anh là artifice (danh từ), ruse (danh từ), rule.