TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Men tiếng Anh là gì?

"men" trong tiếng Anh là yeast (danh từ), glaze (danh từ), enamel (danh từ).

yeast Danh từ

UK/jiːst/US/jist/

Nghĩa: Men, men rượu, men bia.

Xem đầy đủ từ "yeast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glaze Danh từ

UK/ɡleɪz/US/ɡleɪz/

Nghĩa: Men, nước men (đồ sứ, đò gốm).

  • a vase with a fine crackle glazecái lọ có nước men rạn đẹp

Xem đầy đủ từ "glaze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enamel Danh từ

UK/ɪˈnæməl/US/ɪˈnæməl/

Nghĩa: Men (đồ sứ, răng); lớp men.

Xem đầy đủ từ "enamel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barm Danh từ

UK/bɑːm/US/bɑɹm/

Nghĩa: Men (rượu).

Xem đầy đủ từ "barm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

approach

UK/əˈpɹəʊt͡ʃ/US/əˈpɹoʊt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "approach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alcohol

UK/ˈæl.kə.hɒl/US/ˈæl.kə.hɔl/

Xem đầy đủ từ "alcohol": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enzyme

UK/ˈɛn.zaɪm/US/ˈɛn.zaɪm/

Xem đầy đủ từ "enzyme": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

varnish Danh từ

UK/ˈvɑː(ɹ)nɪʃ/US/ˈvɑː(ɹ)nɪʃ/

Nghĩa: Men (đồ sành).

Xem đầy đủ từ "varnish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ferment Danh từ

UK/fəˈmɛnt/US/fɚˈmɛnt/

Nghĩa: Con men.

Xem đầy đủ từ "ferment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Men tiếng Anh là gì?

"men" trong tiếng Anh là yeast (danh từ), glaze (danh từ), enamel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.