TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alcohol

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæl.kə.hɒl/ US/ˈæl.kə.hɔl/ giọng máy của trình duyệt

alcohol nghĩa là rượu cồn, cồn, rượu.

Nghĩa của alcohol

Danh từ

  1. Rượu cồn.
  2. Định ngữ (thuộc) cồn.

Dạng từ của alcohol

Số nhiềualcohols

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alcohol

Đồng nghĩa

Họ từ của alcohol

Cụm từ, thành ngữ với alcohol

  • alcohol abuse — Sự lạm dụng rượu.

Câu ví dụ với alcohol

  • Tom drinks alcohol even though he shouldn't. Tom uống rượu dù không nên.
  • I'm not allowed to drink alcohol. Tôi không được phép uống rượu.
  • Drinking alcohol is bad for you. Uống rượu không tốt cho bạn.
  • His breath reeks of alcohol. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu.
  • Ethanol is an alcohol. Ethanol là một loại chất cồn.
  • "You don't like alcohol?" "No, I like drinking, I just have terrible tolerance." "Bạn không thích uống rựu à ?" "Không, tôi thích chứ nhưng tửu lượng lại yếu quá".

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

alcohol nghĩa là gì?

alcohol (danh từ) nghĩa là rượu cồn, cồn, rượu.

alcohol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcohol: giọng Anh (UK) /ˈæl.kə.hɒl/, giọng Mỹ (US) /ˈæl.kə.hɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.