Nói chung tiếng Anh là gì?
"nói chung" trong tiếng Anh là generally (phó từ), generally speaking (phó từ), in general (cụm giới từ).
generally Phó từ
UK/ˈd͡ʒɛn.ɹə.li/US/ˈd͡ʒɛn.ɚ.li/
Nghĩa: Nói chung, đại thể.
- Generally speaking, boys can run faster than girls.Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
- Generally speaking, men are stronger than women.Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.
generally speaking Phó từ
Nghĩa: Nói chung.
- Generally speaking, boys can run faster than girls.Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
- Generally speaking, men are stronger than women.Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.
Xem đầy đủ từ "generally speaking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
in general Cụm giới từ
Nghĩa: Nói chung.
by and large Động từ
Nghĩa: Nói chung, nhìn chung, hầu như
- It was, by and large, an unexceptional presentation.Nhìn chung, đó là một bài thuyết trình không có gì đặc biệt
first and last Phó từ
Nghĩa: Nói chung.
as a general thing Cụm từ
Nghĩa: Thường thường, nói chung.
Xem đầy đủ từ "as a general thing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
by the gross Cụm từ
Nghĩa: Gộp cả, tính tổng quát, nói chung.
large Danh từ
UK/lɑːd͡ʒ/US/lɑɹd͡ʒ/
Nghĩa: Nói chung.
- the people at largenhân dân nói chung
- in largetrên quy mô lớn
whole
UK/həʊl/US/hoʊl/
general
UK/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/US/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/
altogether Phó từ
UK/ɔːl.tʊˈɡɛð.ə(ɹ)/US/ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/
Nghĩa: Nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ.
- taken altogethernhìn chung, đại thể
generalise Động từ
Nghĩa: Nói chung, nói chung chung.
generalize Động từ
UK/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹə.laɪz/US/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹə.laɪz/
Nghĩa: Nói chung, nói chung chung.
ordinarily Phó từ
UK/ɔːdɪˈnæɹɪli/US/ɔɹdɪˈnɛɹɪli/
Nghĩa: Nói chung, thông thường.
all in all Phó từ
Nghĩa: Nói chung, nhìn chung.
speaking
UK/ˈspiː.kɪŋ/US/ˈspi.kɪŋ/
- Generally speaking, boys can run faster than girls.Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
- Generally speaking, men are stronger than women.Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.
Câu hỏi thường gặp
Nói chung tiếng Anh là gì?
"nói chung" trong tiếng Anh là generally (phó từ), generally speaking (phó từ), in general (cụm giới từ).