TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

generally

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɛn.ɹə.li/ US/ˈd͡ʒɛn.ɚ.li/ giọng máy của trình duyệt

generally nghĩa là nói chung, đại thể, thông thường, theo như lệ thường.

Nghĩa của generally

Phó từ

  1. Nói chung, đại thể.
    • generally speakingnói chung
  2. Thông thường, theo như lệ thường.

Dạng từ của generally

So sánh nhấtmost generally

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với generally

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của generally

Cụm từ, thành ngữ với generally

  • generally speaking — Nói chung.

Câu ví dụ với generally

  • Generally speaking, what she says is right. Nói chung, cô ấy nói đúng.
  • Generally speaking, men are stronger than women. Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.
  • Generally speaking, boys can run faster than girls. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
  • Road signs are generally installed on the verge. Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép.
  • Women generally live seven years longer than men. Phụ nữ thường sống lâu hơn đàn ông bảy năm.
  • He is generally an impeccable student. Nhìn chung thì nó là con ngoan trò giỏi.
  • I don't like tea, so I generally drink coffee for breakfast. Tôi không thích trà, cho nên tôi thường uống cà phê vào bữa sáng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

generally nghĩa là gì?

generally (phó từ) nghĩa là nói chung, đại thể, thông thường, theo như lệ thường.

generally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của generally: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛn.ɹə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛn.ɚ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.