large
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/lɑːd͡ʒ/
US/lɑɹd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
large nghĩa là rộng, lớn, rộng rãi, tự do.
Nghĩa của large
Tính từ
- Rộng, lớn, to.
- a large townmột thành phố lớn
- Rộng rãi.
- to give someone large powerscho ai quyền hành rộng rãi
- Từ cổ,nghĩa cổ Rộng lượng, hào phóng.
- a large heartmột tấm lòng rộng lượng, một tấm lòng hào phóng
Danh từ
- + at Tự do, không bị giam cầm.
- to be at largeđược tự do
- gentleman at largengười không có nghề nhất định
- Đầy đủ chi tiết, dài dòng.
- to talk at largenói chuyện dài dòng
- to write at largeviết dài dòng
- to scatter imputation at largenói đổng
- Nói chung.
- the people at largenhân dân nói chung
- in largetrên quy mô lớn
Phó từ
- Rộng rãi.
- Huênh hoang, khoác lác.
- to talk largenói huênh hoang
Dạng từ của large
| So sánh hơn | larger |
| So sánh nhất | largest |
| Số nhiều | larges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với large
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của large
Cụm từ, thành ngữ với large
- as large as life — To như vật thật.
- sail large — Chạy xiên gió (tàu).
- large scale — Phạm vi rộng lớn; quy mô lớn.
- large intestine — Ruột già, đại tràng.
- large language model — Mô hình ngôn ngữ lớn.
Câu ví dụ với large
- We import a large quantity of food. Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm.
- Elephants have large ears and long nose. Voi có tai lớn và vòi dài.
- There was a large audience in the theater. Có một lượng lớn khán giả tại rạp chiếu phim.
- His lecture had a large audience. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.
- He owed large amounts of money. Anh ta nợ rất nhiều tiền.
- The bird was half as large as an eagle. Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.
- She owns a large property. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.
- The suspect remains at large. Kẻ tình nghi vẫn tự do.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
large nghĩa là gì?
large (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là rộng, lớn, rộng rãi, tự do.
large phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của large: giọng Anh (UK) /lɑːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /lɑɹd͡ʒ/.