Nôn nóng tiếng Anh là gì?
"nôn nóng" trong tiếng Anh là impatient (tính từ), impatiently (phó từ), haste makes waste (tục ngữ).
impatient Tính từ
UK/ɪmˈpeɪʃənt/US/ɪmˈpeɪʃənt/ giọng người thật
Nghĩa: Thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng; hay sốt ruột.
- to be impatient for somethingnôn nóng muốn cái gì
impatiently Phó từ
UK/ɪmˈpeɪʃəntli/US/ɪmˈpeɪʃəntli/ giọng máy
Nghĩa: Nóng lòng, nôn nóng, sốt ruột.
haste makes waste Tục ngữ
Nghĩa: Dục tốc bất đạt; nôn nóng, muốn nhanh thì thường hỏng việc, không đạt được kết quả.
anxious
UK/ˈæŋkʃəs/US/ˈæŋkʃəs/ giọng người thật
eager
UK/ˈiːɡə/US/ˈiɡɚ/ giọng người thật
champ Động từ
UK/t͡ʃæmp/US/t͡ʃæmp/ giọng máy
Nghĩa: Nóng ruột, sốt ruột, nôn nóng.
- the boys were champing to startcác em nóng ruột muốn xuất phát
impatience Danh từ
UK/ɪmˈpeɪʃəns/US/ɪmˈpeɪʃəns/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thiếu kiên nhẫn, sự không kiên tâm; tính nóng vội, tính nôn nóng; tính hay sốt ruột.
- unable to restrain one's impatiencekhông kìm được sự nôn nóng
- his impatience to set outsự nóng lòng muốn ra đi của hắn ta
impatientness Danh từ
Nghĩa: Sự thiếu kiên nhẫn, sự không kiên tâm; tính nóng vội, tính nôn nóng; tính hay sốt ruột.
- unable to restrain one's impatiencekhông kìm được sự nôn nóng
- his impatience to set outsự nóng lòng muốn ra đi của hắn ta
raring Tính từ
US/ˈrɛr.ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nôn nóng, quá háo hức.
Câu hỏi thường gặp
Nôn nóng tiếng Anh là gì?
"nôn nóng" trong tiếng Anh là impatient (tính từ), impatiently (phó từ), haste makes waste (tục ngữ).