Nướng tiếng Anh là gì?
"nướng" trong tiếng Anh là roast (tính từ), bake (động từ), grill (ngoại động từ).
roast Tính từ
UK/ɹəʊst/US/ɹoʊst/ giọng người thật
Nghĩa: Quay, nướng.
- I suddenly got a craving to eat some crisp roast chicken skin.Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn.
- I'm going to roast some chestnuts.Tôi sẽ nướng một ít hạt dẻ.
bake Động từ
UK/beɪk/US/beɪk/ giọng người thật
Nghĩa: nướng
- I'm baking bread.Tôi đang nướng bánh mì.
- I baked a bread.Tôi đã nướng một cái bánh mì.
grill Ngoại động từ
UK/ɡɹɪl/US/ɡɹɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Nướng, thiêu đốt (mặt trời).
braai Ngoại động từ
UK/ˈbɹaɪ̯/US/ˈbɹaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nướng, quay cả con.
broil Động từ
UK/bɹɔɪl/US/bɹɔɪl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nướng (thịt).
- broiled chickenthịt gà nướng
do Ngoại động từ
UK/də/US/də/ giọng người thật
Nghĩa: Nấu, nướng, quay, rán.
- meat done to a turnthịt nấu (nướng) vừa chín tới
lose
UK/luːz/US/luz/ giọng người thật
squander
UK/ˈskwɒnd.ə/US/ˈskwɑn.dɚ/ giọng máy
baking Danh từ
UK/ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/US/ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nướng (bánh...).
- I'm baking bread.Tôi đang nướng bánh mì.
toasting Danh từ
US/ˈtoʊs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nướng.
Câu hỏi thường gặp
Nướng tiếng Anh là gì?
"nướng" trong tiếng Anh là roast (tính từ), bake (động từ), grill (ngoại động từ).