TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nướng tiếng Anh là gì?

"nướng" trong tiếng Anh là roast (tính từ), bake (động từ), grill (ngoại động từ).

roast Tính từ

UK/ɹəʊst/US/ɹoʊst/ giọng người thật

Nghĩa: Quay, nướng.

  • I suddenly got a craving to eat some crisp roast chicken skin.Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn.
  • I'm going to roast some chestnuts.Tôi sẽ nướng một ít hạt dẻ.

Xem đầy đủ từ "roast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bake Động từ

UK/beɪk/US/beɪk/ giọng người thật

Nghĩa: nướng

  • I'm baking bread.Tôi đang nướng bánh mì.
  • I baked a bread.Tôi đã nướng một cái bánh mì.

Xem đầy đủ từ "bake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grill Ngoại động từ

UK/ɡɹɪl/US/ɡɹɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Nướng, thiêu đốt (mặt trời).

Xem đầy đủ từ "grill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

braai Ngoại động từ

UK/ˈbɹaɪ̯/US/ˈbɹaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nướng, quay cả con.

Xem đầy đủ từ "braai": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

broil Động từ

UK/bɹɔɪl/US/bɹɔɪl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nướng (thịt).

  • broiled chickenthịt gà nướng

Xem đầy đủ từ "broil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

do Ngoại động từ

UK/də/US/də/ giọng người thật

Nghĩa: Nấu, nướng, quay, rán.

  • meat done to a turnthịt nấu (nướng) vừa chín tới

Xem đầy đủ từ "do": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lose

UK/luːz/US/luz/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "lose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squander

UK/ˈskwɒnd.ə/US/ˈskwɑn.dɚ/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "squander": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

baking Danh từ

UK/ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/US/ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/ giọng người thật

Nghĩa: Sự nướng (bánh...).

  • I'm baking bread.Tôi đang nướng bánh mì.

Xem đầy đủ từ "baking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toasting Danh từ

US/ˈtoʊs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nướng.

Xem đầy đủ từ "toasting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nướng tiếng Anh là gì?

"nướng" trong tiếng Anh là roast (tính từ), bake (động từ), grill (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "roast": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "bake": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "grill": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "do": Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "lose": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "baking": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.