Nội động từ tiếng Anh là gì?
"nội động từ" trong tiếng Anh là intransitive (danh từ), intransitive verb (danh từ), dissertate (động từ).
intransitive Danh từ
UK/ɪnˈtɹænsətɪv/US/ɪnˈtɹænsətɪv/
Nghĩa: Nội động từ.
intransitive verb Danh từ
UK/ɪnˌtɹænsətɪv ˈvɜːb/US/ɪnˌtɹænsətɪv ˈvɜːb/
Nghĩa: Nội động từ, động từ nội hướng, tự động từ.
dissertate Động từ
UK/ˈdɪsəteɪt/US/ˈdɪsɚteɪt/
Nghĩa: Nội động từ.
verb
UK/vɜːb/US/vɝb/
echo Ngoại động từ
UK/ˈɛk.əʊ/US/ˈɛk.oʊ/
Nghĩa: Nội động từ.
flirt Ngoại động từ
UK/flɜːt/US/flɚt/
Nghĩa: Nội động từ.
dissipate Ngoại động từ
UK/ˈdɪsɪpeɪt/US/ˈdɪsɪpeɪt/
Nghĩa: Nội động từ.
neuter Danh từ
UK/ˈnjuːtə/US/ˈn(j)utɚ/
Nghĩa: Nội động từ.
debark Ngoại động từ
UK/dɪˈbɑːk/US/di.bɑɹk/
Nghĩa: Nội động từ.
Câu hỏi thường gặp
Nội động từ tiếng Anh là gì?
"nội động từ" trong tiếng Anh là intransitive (danh từ), intransitive verb (danh từ), dissertate (động từ).