Nghịch tiếng Anh là gì?
"nghịch" trong tiếng Anh là toy (nội động từ), contrary (tính từ), reverse (tính từ).
toy Nội động từ
UK/tɔɪ/US/tɔɪ/
Nghĩa: Đùa, nghịch, chơi với (đen & bóng).
- to toy with a paper-knifenghịch với con dao rọc giấy
- to toy with one's workđùa với công việc, làm việc chểnh mảng thiếu thận trọng
contrary Tính từ
UK/ˈkɒntɹəɹi/US/ˈkɑntɹɛɹi/
Nghĩa: Trái ngược, nghịch.
- in a contrary directionngược chiều
- contrary windsgió ngược
reverse Tính từ
UK/ɹɪˈvɜːs/US/ɹɪˈvɝs/
Nghĩa: Đảo, nghịch, ngược lại, trái lại.
- in the reverse directionngược chiều
- the reverse sidemặt trái
antagonistic Tính từ
UK/ænˌtæɡ.əˈnɪs.tɪk/US/ænˌtæɡ.əˈnɪs.tɪk/
Nghĩa: Trái ngược, nghịch; đối lập, đối kháng, tương phản.
twiddle Động từ
UK/ˈtwɪdəl/US/ˈtwɪdəl/
Nghĩa: Xoay xoay, vặn vặn, nghịch.
- to twiddle with one's watch-chainnghịch cái dây đồng hồ
fuck Ngoại động từ
UK/fʌk/US/fʌk/
Nghĩa: Nghịch.
retrograde Tính từ
UK/ˈɹɛtɹə(ʊ)ɡɹeɪd/US/ˈɹɛtɹəˌɡɹeɪd/
Nghĩa: Ngược, nghịch.
- in retrograde ordertheo thứ tự đảo ngược
inversely proportional
Xem đầy đủ từ "inversely proportional": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
leftward
US/ˈlɛft.wɜːd/
retrogressive Tính từ
US/ˌrɛ.trə.ˈɡrɛ.sɪv/
Nghĩa: Ngược, nghịch.
- in retrogressive ordertheo thứ tự đảo ngược
retrogressively Phó từ
Nghĩa: Ngược, nghịch.
Câu hỏi thường gặp
Nghịch tiếng Anh là gì?
"nghịch" trong tiếng Anh là toy (nội động từ), contrary (tính từ), reverse (tính từ).