Nghiêng đi tiếng Anh là gì?
"nghiêng đi" trong tiếng Anh là decline (nội động từ), lean (nội động từ), tilt (nội động từ).
decline Nội động từ
UK/dɪˈklaɪn/US/dɪˈklaɪn/
Nghĩa: Nghiêng đi, dốc nghiêng đi.
lean Nội động từ
UK/ˈliːn/US/ˈliːn/
Nghĩa: Nghiêng đi.
tilt Nội động từ
UK/tɪlt/US/tɪlt/
Nghĩa: Nghiêng đi.
- the barrel tiltedcái thùng nghiêng đi
leant Nội động từ
UK/ˈlɛnt/US/ˈlɛnt/
Nghĩa: Nghiêng đi.
bank Động từ
UK/ˈbæŋk/US/ˈbæŋk/
Nghĩa: Nghiêng đi (ô tô, máy bay khi lái vòng).
dip Nội động từ
UK/dɪp/US/dɪp/
Nghĩa: Nghiêng đi, dốc xuống.
- magnetic needle dipskim nam châm nghiêng đi
- strata dipvỉa mỏ dốc xuống
incline Nội động từ
UK/ɪnˈklaɪn/US/ɪnˈklaɪn/
Nghĩa: Nghiêng đi, xiên đi.
splay Nội động từ
UK/spleɪ/US/spleɪ/
Nghĩa: Xiên đi, nghiêng đi.
heel Nội động từ
UK/hiːl/US/hil/
Nghĩa: Sự nghiêng đi (tàu thuỷ).
tilting Danh từ
US/ˈtɪɫ.tiɳ/
Nghĩa: Sự nghiêng đi.
Câu hỏi thường gặp
Nghiêng đi tiếng Anh là gì?
"nghiêng đi" trong tiếng Anh là decline (nội động từ), lean (nội động từ), tilt (nội động từ).