Nguyên vẹn tiếng Anh là gì?
"nguyên vẹn" trong tiếng Anh là whole (tính từ), unbroken (tính từ), plenary (tính từ).
whole Tính từ
UK/həʊl/US/hoʊl/
Nghĩa: Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ.
- my whole energytoàn bộ nghị lực của tôi
- to swallow it wholenuốt chửng
unbroken Tính từ
UK/ʌnˈbɹəʊkn̩/US/ʌnˈbɹoʊkn̩/
Nghĩa: Không bị bẻ gãy, không sứt mẻ; nguyên vẹn.
plenary Tính từ
UK/ˈpliːnəɹi/US/ˈpliːnəɹi/
Nghĩa: Đầy đủ, nguyên vẹn, hoàn toàn (không hạn chế).
- plenary powertoàn quyền
unabridged Tính từ
US/ˌən.ə.ˈbrɪdʒd/
Nghĩa: Không cô gọn, không tóm tắt; nguyên vẹn, đầy đủ.
unamended Tính từ
Nghĩa: Không sửa chữa; giữ nguyên; nguyên vẹn.
unimpaired Tính từ
Nghĩa: Không bị hư hỏng, không bị suy suyển, nguyên vẹn.
intact
UK/ɪnˈtækt/US/ɪnˈtækt/
unharmed Tính từ
Nghĩa: Không suy suyển, nguyên vẹn, toàn vẹn (vật).
undamaged
entire Danh từ
UK/ɪnˈtaɪə/US/ɪnˈtaɪɚ/
Nghĩa: Toàn bộ, toàn thể, cái nguyên vẹn.
entireness Danh từ
US/ɪn.ˈtɑɪ.ər.nəs/
Nghĩa: Tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn.
wholeness Danh từ
US/ˈhoʊl.nəs/
Nghĩa: Sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn, sự nguyên chất.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên vẹn tiếng Anh là gì?
"nguyên vẹn" trong tiếng Anh là whole (tính từ), unbroken (tính từ), plenary (tính từ).