TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phết tiếng Anh là gì?

"phết" trong tiếng Anh là coat (động từ), spread (ngoại động từ), so.

coat Động từ

UK/ˈkəʊ̯t/US/ˈkoʊ̯t/ giọng người thật

Nghĩa: phết, phủ, trét

Xem đầy đủ từ "coat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spread Ngoại động từ

UK/spɹɛd/US/spɹɛd/ giọng người thật

Nghĩa: Phết.

  • Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.
  • to spread butter on a slice of breadphết bơ lên một lát bánh mì

Xem đầy đủ từ "spread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

so

UK/səʊ/US/soʊ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "so": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

very

UK/ˈvɛɹi/US/ˈvɛɹi/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "very": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

comma

UK/ˈkɒmə/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "comma": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spank

US/ˈspeɪ̯ŋk/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "spank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

do over Cụm động từ

UK/ˈduːˌəʊvə/US/ˈduˌoʊvəɹ/ giọng người thật

Nghĩa: (+ with) Trát, phết, bọc.

Xem đầy đủ từ "do over": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

daub

UK/dɔːb/US/dɔb/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "daub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intensifier

US/ɪn.ˈtɛnt.sə.ˌfɑɪ.ər/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "intensifier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phết tiếng Anh là gì?

"phết" trong tiếng Anh là coat (động từ), spread (ngoại động từ), so.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "coat": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "spread": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "so": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "very": Tharthan, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "comma": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "do over": Baymiwuk, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "daub": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "intensifier": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.