Phết tiếng Anh là gì?
"phết" trong tiếng Anh là coat (động từ), spread (ngoại động từ), so.
coat Động từ
UK/ˈkəʊ̯t/US/ˈkoʊ̯t/ giọng người thật
Nghĩa: phết, phủ, trét
spread Ngoại động từ
UK/spɹɛd/US/spɹɛd/ giọng người thật
Nghĩa: Phết.
- Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.
- to spread butter on a slice of breadphết bơ lên một lát bánh mì
so
UK/səʊ/US/soʊ/ giọng người thật
very
UK/ˈvɛɹi/US/ˈvɛɹi/ giọng người thật
comma
UK/ˈkɒmə/ giọng người thật
spank
US/ˈspeɪ̯ŋk/ giọng máy
do over Cụm động từ
UK/ˈduːˌəʊvə/US/ˈduˌoʊvəɹ/ giọng người thật
Nghĩa: (+ with) Trát, phết, bọc.
daub
UK/dɔːb/US/dɔb/ giọng người thật
intensifier
US/ɪn.ˈtɛnt.sə.ˌfɑɪ.ər/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Phết tiếng Anh là gì?
"phết" trong tiếng Anh là coat (động từ), spread (ngoại động từ), so.