very
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɛɹi/
US/ˈvɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
very nghĩa là thực, thực sự, chính, ngay.
Nghĩa của very
Tính từ
- Thực, thực sự.
- in very deedthực ra
- Chính, ngay.
- in this very roomở chính phòng này
- he is the very man we wantanh ta chính là người chúng ta cần
- in the very middlevào chính giữa
- on that very dayngay ngày ấy
- Chỉ.
- I tremble at the very thoughtchỉ nghĩ đến là là tôi đã rùng mình
Phó từ
- Rất, lắm, hơn hết.
- very beautifulrất đẹp
- of the very best qualityphẩm chất tốt hơn hết
- at the very latestchậm lắm là, chậm nhất là
- very much bettertốt hơn nhiều lắm
- the question has been very much disputedvấn đề đã bàn cãi nhiều lắm
- Chính, đúng, ngay.
- on the very same dayngay cùng ngày; cùng đúng ngày đó
- I bought it with my very own moneytôi mua cái đó bằng chính tiền riêng của tôi
Dạng từ của very
| So sánh hơn | verier |
| So sánh nhất | veriest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với very
Đồng nghĩa
absolutelysorelywidelyhorriblyhorrendouslyboneabundantlyallcompletelydamnever soexceedinglyexcessivelyextremelygreatly
Trái nghĩa
Họ từ của very
Cụm từ, thành ngữ với very
- very interesting stuff — Điều gì lí thú, diệu kì.
Câu ví dụ với very
- My mom doesn't speak English very well. Mẹ tôi không nói tiếng anh giỏi
- This knife was very useful to me. Con dao này rất hữu ích với tôi.
- It is very hot here in summer. Mùa hè ở đây rất nóng.
- The very thought is abhorrent to me. Chỉ nghĩ đến nó thôi là tôi đã thấy đáng sợ rồi.
- I have been very busy this week. Tuần này tôi rất bận.
- I had a very good time today. Hôm nay tôi rất vui.
- My grandfather is very hard to please. Ông tôi rất khó chiều.
- We were very sleepy the next morning. Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
very nghĩa là gì?
very (tính từ, phó từ) nghĩa là thực, thực sự, chính, ngay.
very phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của very: giọng Anh (UK) /ˈvɛɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛɹi/.