Phiên tiếng Anh là gì?
"phiên" trong tiếng Anh là turn (danh từ), go (danh từ), time.
turn Danh từ
UK/tɜːn/US/tɜɹn/
Nghĩa: lượt, phiên
- it is my turn to keep watchđến phiên tôi gác
go Danh từ
UK/ɡəʊ/US/ɡoʊ/
Nghĩa: Lần, lượt, phiên.
time
UK/taɪm/US/taɪm/
move Danh từ
UK/muːv/US/muːv/
Nghĩa: Lượt, lần, phiên (trong một trò chơi).
- it's your moveđến lượt anh
spell Danh từ
UK/spɛl/US/spɛl/
Nghĩa: Đợt, phiên (việc).
- a cold spellmột đợt rét
- to work by spellsthay phiên nhau làm việc
term Danh từ
UK/tɜːm/US/tɜɹm/
Nghĩa: Phiên (toà), kì học, quý, khoá.
- the beginning of termbắt đầu kì học
- Michaelmas (Hilary, Easter, Trinity) termkì học mùa thu (mùa đông, mùa xuân, mùa hạ)
shift Danh từ
UK/ˈʃɪft/US/ˈʃɪft/
Nghĩa: ban, phiên
session
UK/ˈsɛ.ʃən/US/ˈsɛ.ʃən/
term-time Danh từ
US/ˈtɜːm.ˈtɑɪm/
Nghĩa: Phiên (toà).
transcription Danh từ
UK/tɹænˈskɹɪpʃən/US/tɹænˈskɹɪpʃən/
Nghĩa: Sự phiên (âm); cách phiên (âm).
Câu hỏi thường gặp
Phiên tiếng Anh là gì?
"phiên" trong tiếng Anh là turn (danh từ), go (danh từ), time.