TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quán tiếng Anh là gì?

"quán" trong tiếng Anh là kiosk (danh từ), vipassana (danh từ), restaurant (danh từ).

kiosk Danh từ

UK/ˈkiːˌɒsk/US/ˈkiˌɑsk/

Nghĩa: Quán (bán sách, giải khát...).

Xem đầy đủ từ "kiosk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vipassana Danh từ

UK/vɪˈpɑsənə/US/vɪˈpɑsənə/

Nghĩa: Quán.

Xem đầy đủ từ "vipassana": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

restaurant Danh từ

UK/ˈɹɛs.t(ə.)ɹɒnt/US/ˈɹɛs.t(əˌ)ɹɑnt/

Nghĩa: quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán

Xem đầy đủ từ "restaurant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

booth Danh từ

UK/buːð/US/buθ/

Nghĩa: Quán, rạp, lều.

  • a refreshment boothquán giải khát

Xem đầy đủ từ "booth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kiosque Danh từ

Nghĩa: Quán (bán sách, giải khát...).

Xem đầy đủ từ "kiosque": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hall

UK/hɔːl/US/hɔl/

Xem đầy đủ từ "hall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stall Danh từ

UK/stɔːl/US/stɔl/

Nghĩa: Quán, quầy bán hàng

Xem đầy đủ từ "stall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hutch Danh từ

UK/hʌt͡ʃ/US/hʌt͡ʃ/

Nghĩa: Lều, chòi, quán.

Xem đầy đủ từ "hutch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pagoda Danh từ

UK/pəˈɡəʊ.də/US/pəˈɡoʊ.də/

Nghĩa: Quán (bán báo, thuốc lá...).

Xem đầy đủ từ "pagoda": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Internet cafe

Xem đầy đủ từ "Internet cafe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

building

UK/ˈbɪl.dɪŋ/US/ˈbɪl.dɪŋ/

Xem đầy đủ từ "building": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quán tiếng Anh là gì?

"quán" trong tiếng Anh là kiosk (danh từ), vipassana (danh từ), restaurant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.