Rơi xuống tiếng Anh là gì?
"rơi xuống" trong tiếng Anh là fall (nội động từ), descend (nội động từ), fall down (cụm động từ).
fall Nội động từ
UK/fɔːl/US/fɔl/
Nghĩa: Rơi, rơi xuống, rơi vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to fall out of the windowrơi ra ngoài cửa sổ
- to fall to piecesrơi vỡ tan tành
descend Nội động từ
UK/dɪˈsɛnd/US/dəˈsɛnd/
Nghĩa: Xuống, dốc xuống, rơi xuống, lăn xuống, đi xuống, tụt xuống...
fall down Cụm động từ
UK/fɔːl ˈdaʊn/US/fɔl ˈdaʊn/
Nghĩa: Rơi xuống, ngã xuống, sụp xuống, sụp đổ.
- thtục to fall down onthất bại (không thành công) trong (việc gì...)
fall off Cụm động từ
Nghĩa: Rơi xuống.
work down Cụm từ
Nghĩa: Xuống, rơi xuống, tụt xuống; đưa xuống, hạ xuống.
shower Động từ
UK/ˈʃaʊ.ə(ɹ)/US/ˈʃaʊ.ɚ/
Nghĩa: Đổ, trút; bắn xuống như mưa; rơi xuống.
- to shower blows on someoneđánh ai túi bụi
gravitate Nội động từ
UK/ˈɡɹævɪteɪt/US/ˈɡɹævɪteɪt/
Nghĩa: Rơi xuống (vì sức hút), bị hút.
- to gravitate to the bottomrơi xuống đáy, bị hút xuống đáy
tumbling Danh từ
US/ˈtəm.bliɳ/
Nghĩa: Sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào.
shedding Danh từ
UK/ˈʃɛdɪŋ/US/ˈʃɛdɪŋ/
Nghĩa: Sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống.
Câu hỏi thường gặp
Rơi xuống tiếng Anh là gì?
"rơi xuống" trong tiếng Anh là fall (nội động từ), descend (nội động từ), fall down (cụm động từ).