Rạp tiếng Anh là gì?
"rạp" trong tiếng Anh là pavilion (danh từ), tent (danh từ), booth (danh từ).
pavilion Danh từ
UK/pəˈvɪljən/US/pəˈvɪljən/
Nghĩa: Lều vải, rạp.
tent Danh từ
UK/tɛnt/US/tɛnt/
Nghĩa: Lều, rạp, tăng.
- to pitch tentscắm lều, cắm trại
- to lift (strike) tentsdỡ lều, nhổ trại
booth Danh từ
UK/buːð/US/buθ/
Nghĩa: Quán, rạp, lều.
- a refreshment boothquán giải khát
tabernacle Danh từ
UK/ˈtæbənækl̩/US/ˈtæbɚnækl̩/
Nghĩa: Rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng.
theater
UK/ˈθiː.ə.tə/US/ˈθi(ə)tɚ/
- He's the projectionist at the theater.Anh ta là người điểu khiển máy chiếu trong rạp hát.
- There was a large audience in the theater.Có một lượng lớn khán giả tại rạp chiếu phim.
low
UK/ˈləʊ/US/ˈloʊ/
bend
UK/bɛnd/US/bɛnd/
stoop
UK/stuːp/US/stup/
Câu hỏi thường gặp
Rạp tiếng Anh là gì?
"rạp" trong tiếng Anh là pavilion (danh từ), tent (danh từ), booth (danh từ).