Rộn ràng tiếng Anh là gì?
"rộn ràng" trong tiếng Anh là thrill (nội động từ), throbbing (tính từ), throb (nội động từ).
thrill Nội động từ
UK/θɹɪl/US/θɹɪl/
Nghĩa: Rùng mình, run lên; rộn ràng, hồi hộp.
- to thrill with delightsướng run lên, sướng rộn ràng
throbbing Tính từ
US/ˈθrɑːb.biɳ/
Nghĩa: Rộn ràng.
throb Nội động từ
UK/θɹɒb/US/θɹɑb/
Nghĩa: Rộn ràng, hồi hộp.
- a throb of joyniềm vui sướng rộn ràng
vibrate Nội động từ
UK/vaɪˈbɹeɪt/US/ˈvaɪ.bɹeɪt/
Nghĩa: Rung lên; rộn ràng.
- to vibrate with enthusiasmrộn ràng vì nhiệt tình
pulsate Nội động từ
UK/pʌlˈseɪt/US/ˈpʌl.seɪt/
Nghĩa: Rung, rung động, rộn ràng.
bustle Danh từ
UK/ˈbʌsəl/US/ˈbʌsəl/
Nghĩa: Sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng.
- everybody was in a bustlemọi người đề hối hả vội vàng
pulsation Danh từ
UK/pʌlˈseɪʃn̩/US/pəlˈseɪʃən/
Nghĩa: Sự rung, sự rung động, sự rộn ràng.
thrilled
UK/θɹɪld/US/θɹɪld/
bustling
UK/ˈbʌs(ə)lɪŋ/US/ˈbʌs(ə)lɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Rộn ràng tiếng Anh là gì?
"rộn ràng" trong tiếng Anh là thrill (nội động từ), throbbing (tính từ), throb (nội động từ).