TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thrilled

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/θɹɪld/ US/θɹɪld/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của thrilled

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của thrilled

So sánh hơnmore thrilled
So sánh nhấtmost thrilled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thrilled

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với thrilled

  • Fadil was thrilled. Fadil rất hào hứng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.