thrilled
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/θɹɪld/
US/θɹɪld/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của thrilled
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của thrilled
| So sánh hơn | more thrilled |
| So sánh nhất | most thrilled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thrilled
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với thrilled
- Fadil was thrilled. Fadil rất hào hứng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).