Sút tiếng Anh là gì?
"sút" trong tiếng Anh là shoot (động từ), drop, toe (ngoại động từ).
shoot Động từ
UK/ʃuːt/US/ʃut/
Nghĩa: Sút, đá (bóng).
drop
UK/dɹɒp/US/dɹɑp/
toe Ngoại động từ
UK/təʊ/US/toʊ/
Nghĩa: Sút (bóng).
reduce
UK/ɹɪˈd͡ʒuːs/US/ɹɪˈd(j)us/
slip
UK/ˈslɪp/US/ˈslɪp/
break off
shooter Danh từ
UK/ˈʃuːtəː/US/ˈʃutɚ/
Nghĩa: Người sút (bóng đá).
shooting Danh từ
UK/ˈʃuːtɪŋ/US/ˈʃuːtɪŋ/
Nghĩa: Sự sút (bóng).
Câu hỏi thường gặp
Sút tiếng Anh là gì?
"sút" trong tiếng Anh là shoot (động từ), drop, toe (ngoại động từ).