Săn tiếng Anh là gì?
"săn" trong tiếng Anh là hunt (ngoại động từ), chase (ngoại động từ), firm.
hunt Ngoại động từ
UK/hʌnt/US/hʌnt/
Nghĩa: Săn, săn đuổi.
- The hunting dogs followed the scent of the fox.Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.
- The lion is hunting an antelope.Con sư tử đó đang săn một con linh dương.
chase Ngoại động từ
UK/t͡ʃeɪs/US/t͡ʃeɪs/
Nghĩa: Săn, săn đuổi.
firm
UK/fɜːm/US/fɜɹm/
solid
UK/ˈsɒl.ɪd/US/ˈsɑ.lɪd/
tense
UK/tɛns/US/tɛns/
swift
UK/swɪft/US/swɪft/
hunt down
watch out
Câu hỏi thường gặp
Săn tiếng Anh là gì?
"săn" trong tiếng Anh là hunt (ngoại động từ), chase (ngoại động từ), firm.