TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sưng tiếng Anh là gì?

"sưng" trong tiếng Anh là sore (danh từ), swell (động từ), intumesce (nội động từ).

sore Danh từ

UK/sɔː/US/soɹ/ giọng người thật

Nghĩa: sưng

Xem đầy đủ từ "sore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swell Động từ

UK/swɛl/US/swɛl/ giọng máy

Nghĩa: sưng

  • My hamster has a swollen testicle on one side.Con hamster của tôi đang bị sưng một bên tinh hoàn.

Xem đầy đủ từ "swell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intumesce Nội động từ

UK/ɪntjʊˈmɛs/US/ɪntuˈmɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng, phồng, cương lên.

Xem đầy đủ từ "intumesce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intumescent Tính từ

UK/ɪntjʊˈmɛsənt/US/ɪntuˈmɛsənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưng, phồng, cương.

Xem đầy đủ từ "intumescent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turgid Tính từ

UK/ˈtɜːd͡ʒɪd/US/ˈtɚ.d͡ʒɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Cương, sưng.

Xem đầy đủ từ "turgid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turgidly Phó từ

US/ˈtɜː.dʒəd.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cương, sưng, phồng lên.

Xem đầy đủ từ "turgidly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intumescence Danh từ

US/ˌɪn.tuː.ˈmɛ.sᵊnts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sưng, sự phồng, sự cương lên.

Xem đầy đủ từ "intumescence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tumefaction Danh từ

US/ˌtuː.mə.ˈfæk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sưng.

Xem đầy đủ từ "tumefaction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swollen

UK/ˈswəʊ.lən/US/ˈswoʊ.lən/ giọng máy

  • My hamster has a swollen testicle on one side.Con hamster của tôi đang bị sưng một bên tinh hoàn.

Xem đầy đủ từ "swollen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sưng tiếng Anh là gì?

"sưng" trong tiếng Anh là sore (danh từ), swell (động từ), intumesce (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sore": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "turgid": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.