TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sỏi tiếng Anh là gì?

"sỏi" trong tiếng Anh là gravel (danh từ), pebble (danh từ), cobble (danh từ).

gravel Danh từ

UK/ˈɡɹævəl/US/ˈɡɹævəl/

Nghĩa: Sỏi.

  • fine gravelsỏi mịn
  • coarse gravelsỏi thô

Xem đầy đủ từ "gravel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pebble Danh từ

UK/ˈpɛbəl/US/ˈpɛbəl/

Nghĩa: Đá cuội, sỏi.

Xem đầy đủ từ "pebble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cobble Danh từ

UK/ˈkɒb.əl/US/ˈkɑ.bəl/

Nghĩa: Sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone).

Xem đầy đủ từ "cobble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chesil Danh từ

Nghĩa: Sỏi.

Xem đầy đủ từ "chesil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cobble-stone Danh từ

US/ˈkɑː.bəl.ˈstoʊn/

Nghĩa: Sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone).

Xem đầy đủ từ "cobble-stone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stone Danh từ

UK/stəʊ̯n/US/stoʊ̯n/

Nghĩa: Sỏi (thận, bóng đái...).

Xem đầy đủ từ "stone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rubble Danh từ

UK/ˈɹʌb.əl/US/ˈɹʌb.əl/

Nghĩa: Sỏi; cuội.

Xem đầy đủ từ "rubble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calculus Danh từ

UK/ˈkæl.kjʊ.ləs/US/ˈkæl.kjə.ləs/

Nghĩa: Sỏi (thận).

Xem đầy đủ từ "calculus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calculi Danh từ

UK/ˈkal.kjəˌlaɪ̯/

Nghĩa: (y học) sỏi (thận).

Xem đầy đủ từ "calculi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sỏi tiếng Anh là gì?

"sỏi" trong tiếng Anh là gravel (danh từ), pebble (danh từ), cobble (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.