Sỏi tiếng Anh là gì?
"sỏi" trong tiếng Anh là gravel (danh từ), pebble (danh từ), cobble (danh từ).
gravel Danh từ
UK/ˈɡɹævəl/US/ˈɡɹævəl/
Nghĩa: Sỏi.
- fine gravelsỏi mịn
- coarse gravelsỏi thô
pebble Danh từ
UK/ˈpɛbəl/US/ˈpɛbəl/
Nghĩa: Đá cuội, sỏi.
cobble Danh từ
UK/ˈkɒb.əl/US/ˈkɑ.bəl/
Nghĩa: Sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone).
chesil Danh từ
Nghĩa: Sỏi.
cobble-stone Danh từ
US/ˈkɑː.bəl.ˈstoʊn/
Nghĩa: Sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone).
stone Danh từ
UK/stəʊ̯n/US/stoʊ̯n/
Nghĩa: Sỏi (thận, bóng đái...).
rubble Danh từ
UK/ˈɹʌb.əl/US/ˈɹʌb.əl/
Nghĩa: Sỏi; cuội.
calculus Danh từ
UK/ˈkæl.kjʊ.ləs/US/ˈkæl.kjə.ləs/
Nghĩa: Sỏi (thận).
calculi Danh từ
UK/ˈkal.kjəˌlaɪ̯/
Nghĩa: (y học) sỏi (thận).
Câu hỏi thường gặp
Sỏi tiếng Anh là gì?
"sỏi" trong tiếng Anh là gravel (danh từ), pebble (danh từ), cobble (danh từ).