Sổ tiếng Anh là gì?
"sổ" trong tiếng Anh là book (danh từ), register (danh từ), ledger (danh từ).
book Danh từ
UK/bʊk/US/bʊk/
Nghĩa: sách, sổ, sách giáo khoa
register Danh từ
UK/ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.stə/US/ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.stɚ/
Nghĩa: Sổ, sổ sách, sổ bộ, danh sách, cơ sở dữ liệu.
- a register of birthsổ khai sinh
ledger Danh từ
UK/ˈlɛd͡ʒə/US/ˈlɛd͡ʒɚ/
Nghĩa: Sổ.
- general ledgersổ cái
- subsidiary ledger (hoặc subledger)sổ con
notebook
UK/ˈnəʊtˌbʊk/US/ˈnoʊtˌbʊk/
- I have more than two hundred recipes in that notebook.Tôi có hơn hai trăm công thức trong cuốn sổ kia.
list Danh từ
UK/lɪst/US/lɪst/
Nghĩa: Danh sách, sổ, bản kê khai.
- to draw up a list of..làm một bản danh sách về
- to strike off the listxoá tên khỏi danh sách
slip away
expulsion Danh từ
UK/ɪkˈspʌlʃən/US/ɪkˈspʌlʃən/
Nghĩa: Sự sổ (thai, nhau).
count up Cụm động từ
Nghĩa: Cộng sổ, tính sổ.
Câu hỏi thường gặp
Sổ tiếng Anh là gì?
"sổ" trong tiếng Anh là book (danh từ), register (danh từ), ledger (danh từ).