TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sờ mó tiếng Anh là gì?

"sờ mó" trong tiếng Anh là feel (ngoại động từ), handle (ngoại động từ), finger (ngoại động từ).

feel Ngoại động từ

UK/fiːl/US/fiːl/

Nghĩa: Sờ mó.

  • to feel one's waydò dẫm đường đi; thận trọng tiến bước

Xem đầy đủ từ "feel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

handle Ngoại động từ

UK/ˈhæn.d(ə)l/US/ˈhæn.d(ə)l/

Nghĩa: Cầm, sờ mó.

Xem đầy đủ từ "handle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

finger Ngoại động từ

UK/ˈfɪŋɡəː/US/ˈfɪŋɡɚ/

Nghĩa: Sờ mó.

  • to finger a piece of clothsờ xem một tấm vải

Xem đầy đủ từ "finger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tactual Tính từ

US/ˈtæk.tʃə.wəl/

Nghĩa: Xúc giác, (thuộc sự) sờ mó.

Xem đầy đủ từ "tactual": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

touch

UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "touch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feeling Danh từ

UK/ˈfiː.lɪŋ/US/ˈfi.lɪŋ/

Nghĩa: Sự sờ mó, sự bắt mạch.

Xem đầy đủ từ "feeling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

touching Danh từ

UK/ˈtʌt͡ʃɪŋ/US/ˈtʌt͡ʃɪŋ/

Nghĩa: Sự sờ mó.

Xem đầy đủ từ "touching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fingering Danh từ

US/ˈfɪŋ.ɡɜ.ːiɳ/

Nghĩa: Sự sờ mó.

Xem đầy đủ từ "fingering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sờ mó tiếng Anh là gì?

"sờ mó" trong tiếng Anh là feel (ngoại động từ), handle (ngoại động từ), finger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.