Sờ mó tiếng Anh là gì?
"sờ mó" trong tiếng Anh là feel (ngoại động từ), handle (ngoại động từ), finger (ngoại động từ).
feel Ngoại động từ
UK/fiːl/US/fiːl/
Nghĩa: Sờ mó.
- to feel one's waydò dẫm đường đi; thận trọng tiến bước
handle Ngoại động từ
UK/ˈhæn.d(ə)l/US/ˈhæn.d(ə)l/
Nghĩa: Cầm, sờ mó.
finger Ngoại động từ
UK/ˈfɪŋɡəː/US/ˈfɪŋɡɚ/
Nghĩa: Sờ mó.
- to finger a piece of clothsờ xem một tấm vải
tactual Tính từ
US/ˈtæk.tʃə.wəl/
Nghĩa: Xúc giác, (thuộc sự) sờ mó.
touch
UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/
feeling Danh từ
UK/ˈfiː.lɪŋ/US/ˈfi.lɪŋ/
Nghĩa: Sự sờ mó, sự bắt mạch.
touching Danh từ
UK/ˈtʌt͡ʃɪŋ/US/ˈtʌt͡ʃɪŋ/
Nghĩa: Sự sờ mó.
fingering Danh từ
US/ˈfɪŋ.ɡɜ.ːiɳ/
Nghĩa: Sự sờ mó.
Câu hỏi thường gặp
Sờ mó tiếng Anh là gì?
"sờ mó" trong tiếng Anh là feel (ngoại động từ), handle (ngoại động từ), finger (ngoại động từ).