Sự bác bỏ tiếng Anh là gì?
"sự bác bỏ" trong tiếng Anh là rejection (danh từ), veto (danh từ), rebuttal (danh từ).
rejection Danh từ
UK/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/US/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/
Nghĩa: Sự không chấp nhận, sự bác bỏ, sự từ chối.
veto Danh từ
UK/ˈviːtəʊ/US/ˈvi.toʊ/
Nghĩa: Quyền phủ quyết; sự phủ quyết, sự bác bỏ.
- power (right) of vetoquyền phủ quyết
- to put (set) a veto on a billbác bỏ một đạo luật dự thảo
rebuttal Danh từ
UK/ɹɪˈbʌt.əl/US/ɹiˈbʌt.əl/
Nghĩa: Sự bác bỏ (đề nghị của người nào, sự tố cáo, sự vu cáo, một học thuyết, một lập luận...).
confutation Danh từ
UK/ˌkɒn.fjuːˈteɪ.ʃən/US/ˌkɑn.fjuˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự bác bỏ (một lý lẽ).
demurrer Danh từ
UK/dɪˈmʌɹə/US/dɪməːɹə(ɹ)/
Nghĩa: Sự bác bỏ.
disproof Danh từ
US/ˌdɪs.ˈpruːf/
Nghĩa: Sự bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội...); sự chứng minh là sai.
elenctic Tính từ
UK/ɨˈlɛŋktɪk/US/əˈlɛŋk.tɪk/
Nghĩa: Sự bác bỏ; (thuộc) sự hỏi vặn.
rebutment Danh từ
Nghĩa: Sự bác bỏ (đề nghị của người nào, sự tố cáo, sự vu cáo, một học thuyết, một lập luận...).
turn-down Danh từ
US/ˈtɜːn.ˈdɑʊn/
Nghĩa: Sự bác bỏ, sự không thừa nhận (một đề nghị...).
avoidance Danh từ
UK/əˈvɔɪdəns/US/əˈvɔɪdəns/
Nghĩa: Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu, sự bác bỏ.
spurn Danh từ
UK/spɜːn/US/spɝn/
Nghĩa: Sự bác bỏ; sự vứt bỏ, sự hắt hủi.
Câu hỏi thường gặp
Sự bác bỏ tiếng Anh là gì?
"sự bác bỏ" trong tiếng Anh là rejection (danh từ), veto (danh từ), rebuttal (danh từ).