Sự hút tiếng Anh là gì?
"sự hút" trong tiếng Anh là suck (danh từ), exhaustion (danh từ), gravitation (danh từ).
suck Danh từ
UK/sʌk/US/sʌk/ giọng người thật
Nghĩa: Sự mút, sự bú, sự hút.
- to give suck to a babycho một đứa bé bú
- to take a suck at one's pipehút một hơi thuốc
exhaustion Danh từ
UK/ɪɡˈzɔːs.t͡ʃən/US/ɪɡˈzɔːs.t͡ʃən/ giọng máy
Nghĩa: Sự hút, sự hút hết; sự làm chân không, sự rút khí.
gravitation Danh từ
UK/ˌɡɹævɪˈteɪ̯ʃən/US/ˌɡɹævɪˈteɪ̯ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự hút, sự hấp dẫn.
- the law of gravitationluật hấp dẫn
attractiveness Danh từ
US/ə.ˈtræk.tɪv.nəs/ giọng máy
Nghĩa: Sự hút.
gravity Danh từ
UK/ˈɡɹævɪti/US/ˈɡɹævɪti/ giọng người thật
Nghĩa: Sự hút, sự hấp dẫn; trọng lực; trọng lượng.
- centre of gravitytrọng tâm
- force of gravitytrọng lực
suction Danh từ
UK/ˈsʌkʃən/US/ˈsʌkʃən/ giọng máy
Nghĩa: Sự mút, sự hút.
absorption Danh từ
UK/əbˈzɔːp.ʃn̩/US/æbˈsɔɹp.ʃn̩/ giọng người thật
Nghĩa: Sự hút, sự hút thu, sự hấp thụ, sự hấp thu.
sorbtion Danh từ
Nghĩa: Sự hấp thụ, sự hút.
pull Danh từ
UK/pʊl/US/pʊl/ giọng người thật
Nghĩa: Sự kéo, sức đẩy, sự hút.
- pull of a magnetsức hút của nam châm
aspiration Danh từ
UK/ˌæspəˈɹeɪʃən/US/ˌæspəˈɹeɪʃən/ giọng máy
Nghĩa: Sự hút (hơi, chất lỏng...).
extraction Danh từ
UK/ɪkˈstɹækʃən/US/ɪkˈstɹækʃən/ giọng máy
Nghĩa: Sự hút, sự bóp, sự nặn.
imbibition Danh từ
UK/ɪm.bɪˈbɪ.ʃən/US/ɪm.bɪˈbɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hút (hơi ẩm).
imbibitional Tính từ
Nghĩa: Sự hút (hơi ẩm).
Câu hỏi thường gặp
Sự hút tiếng Anh là gì?
"sự hút" trong tiếng Anh là suck (danh từ), exhaustion (danh từ), gravitation (danh từ).