Sự làm dịu tiếng Anh là gì?
"sự làm dịu" trong tiếng Anh là mitigation (danh từ), sedation (danh từ), dulcification (danh từ).
mitigation Danh từ
UK/mɪtɪˈɡeɪʃən/US/mɪtɪˈɡeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm nhẹ, sự làm dịu, sự giảm thiểu.
sedation Danh từ
US/sɪ.ˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm dịu, sự làm giảm đau (thuốc).
dulcification Danh từ
Nghĩa: Sự làm dịu, sự làm êm dịu.
palliation Danh từ
UK/pælɪˈeɪʃən/US/pælɪˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm giảm bớt tạm thời, sự làm dịu (đau).
alleviation Danh từ
UK/əˌliːviˈeɪʃən/US/əˌliːviˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm nhẹ bớt, sự làm giảm bớt, sự làm đỡ, sự làm dịu, sự làm khuây (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn).
edulcoration Danh từ
Nghĩa: Sự làm ngọt, sự làm dịu.
propitiation Danh từ
US/proʊ.ˌpɪ.ʃi.ˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm lành; sự làm dịu, sự làm nguôi.
easement Danh từ
UK/ˈiːzm(ə)nt/US/ˈizmənt/
Nghĩa: Sự làm dịu (đau...).
Câu hỏi thường gặp
Sự làm dịu tiếng Anh là gì?
"sự làm dịu" trong tiếng Anh là mitigation (danh từ), sedation (danh từ), dulcification (danh từ).