TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự quay tiếng Anh là gì?

"sự quay" trong tiếng Anh là turn (danh từ), turning (danh từ), rotation (danh từ).

turn Danh từ

UK/tɜːn/US/tɜɹn/ giọng người thật

Nghĩa: Sự quay; vòng quay.

  • a turn of the wheelmột vòng bánh xe

Xem đầy đủ từ "turn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turning Danh từ

UK/ˈtɜː.nɪŋ/US/ˈtɝ.nɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự quay, sự xoay.

Xem đầy đủ từ "turning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rotation Danh từ

US/ɹoʊˈteɪʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sự quay, sự xoay vòng.

  • the rotation of the earthsự quay của quả đất

Xem đầy đủ từ "rotation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slue Danh từ

UK/sluː/US/sluː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quay, sự xoay; sự vặn ((cũng) slew).

Xem đầy đủ từ "slue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wheel Danh từ

UK/ˈwiːl/US/ˈwiːl/ giọng người thật

Nghĩa: Sự quay tròn, sự xoay; (quân sự) sự quay.

  • left wheelsự quay sang trái

Xem đầy đủ từ "wheel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

round Danh từ

UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/ giọng người thật

Nghĩa: Vòng, sự quay, vòng, sự tuần hoàn, chu kỳ.

  • the earth's yearly roundsự quay vòng hằng năm của trái đất
  • the daily roundcông việc lập đi lập lại hằng ngày

Xem đầy đủ từ "round": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slew Danh từ

UK/sl(j)uː/US/sl(j)uː/ giọng người thật

Nghĩa: Sự xoay; sự quay; sự vặn.

Xem đầy đủ từ "slew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

facing Danh từ

UK/ˈfeɪsɪŋ/US/ˈfeɪsɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự quay (về một hướng).

Xem đầy đủ từ "facing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự quay tiếng Anh là gì?

"sự quay" trong tiếng Anh là turn (danh từ), turning (danh từ), rotation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "turn": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "turning": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "wheel": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "round": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "slew": Speaker: Pvanp7 Recorder: Pvanp7, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "facing": TreeMama, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.