Sự tôn kính tiếng Anh là gì?
"sự tôn kính" trong tiếng Anh là duty (danh từ), reverence (danh từ), veneration (danh từ).
duty Danh từ
UK/ˈdjuː.ti/US/ˈdu.ti/
Nghĩa: Sự tôn kính, lòng kính trọng (người trên).
- in duty to...vì lòng tôn kính đối với
- to pay one's duty to...để tỏ lòng tôn kính đối với
reverence Danh từ
UK/ˈɹɛv.ə.ɹəns/US/ˈɹɛv.ə.ɹəns/
Nghĩa: Sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng.
- to hold someone in reverence; to feel reverence for someonetôn kính ai
veneration Danh từ
UK/ˌvɛnəˈɹeɪʃən/US/ˌvɛnəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự tôn kính.
- to hold someone in venerationtôn kính ai
homage Danh từ
UK/ˈhɒmɪd͡ʒ/US/(h)oʊˈmɑʒ/
Nghĩa: Sự tôn kính; lòng kính trọng.
- to pay (do) homage to someonetỏ lòng kính trọng (ai)
consideration Danh từ
UK/kənˌsɪd.əˈɹeɪ.ʃən/US/kənˌsɪd.əˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tôn kính, sự kính trọng.
- to show great consideration fortỏ lòng tôn kính (ai)
worship Danh từ
UK/ˈwɜː.ʃɪp/US/ˈwɝ.ʃɪp/
Nghĩa: Sự tôn kính, sự suy tôn, sự tôn sùng.
- to win worshipđược tôn kính, được tôn sùng
cult Danh từ
UK/kʌlt/US/kʌlt/
Nghĩa: Sự tôn sùng, sự tôn kính, sự sùng bái; sự sính.
- the cult of the individualsự sùng bái cá nhân
- the cult of the monoclesự sính đeo kính một mắt
deference Danh từ
UK/ˈdɛfəɹəns/US/ˈdɛ.fɚ.əns/
Nghĩa: Sự tôn trọng, sự tôn kính.
- to treat someone with deferenceđối xử với ai một cách tôn trọng
- to have no deference for someonekhông tôn trọng ai, thất lễ với ai
Câu hỏi thường gặp
Sự tôn kính tiếng Anh là gì?
"sự tôn kính" trong tiếng Anh là duty (danh từ), reverence (danh từ), veneration (danh từ).