Sự từ chối tiếng Anh là gì?
"sự từ chối" trong tiếng Anh là refusal (danh từ), rejection (danh từ), denial (danh từ).
refusal Danh từ
UK/ɹɪˈfjuːzl̩/US/ɹɪˈfjuːzl̩/
Nghĩa: Sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt.
- the refusal of an invitationsự từ chối lời mời
- to give a flat refusaltừ chối thẳng
rejection Danh từ
UK/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/US/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/
Nghĩa: Sự không chấp nhận, sự bác bỏ, sự từ chối.
denial Danh từ
UK/dɪˈnaɪ.əl/US/dɪˈnaɪ.əl/
Nghĩa: Sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận.
- denial of a truthsự phủ nhận một sự thật
- denial of a requestsự từ chối một yêu cầu
nay Danh từ
UK/neɪ/US/neɪ/
Nghĩa: Sự từ chối, sự cự tuyệt, sự trả lời không.
- to say someone naytừ chối ai, không tán thành ai; cấm đoán ai
- the nays have itsố người không tán thành chiếm đa số
brush-off Danh từ
Nghĩa: (thông tục) sự từ chối, sự gạt bỏ, sự tống khứ.
denegation Danh từ
UK/diːnɪˈɡeɪʃən/
Nghĩa: Sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận.
non-compliance Danh từ
Nghĩa: Sự từ chối, sự khước từ.
- non-compliance with an ordersự từ chối không tuân theo một mệnh lệnh
repudiation Danh từ
UK/ɹɪˌpjuːdɪˈeɪ̯ʃ(ə)n/US/ɹəˌpjudiˈeɪ̯ʃən/
Nghĩa: Sự từ chối, sự cự tuyệt, sự thoái thác, sự không nhận.
rebuttal Danh từ
UK/ɹɪˈbʌt.əl/US/ɹiˈbʌt.əl/
Nghĩa: Sự từ chối, sự cự tuyệt.
repulse Danh từ
UK/ɹɪˈpʌls/US/ɹɪˈpʌls/
Nghĩa: Sự từ chối, sự cự tuyệt.
negation Danh từ
UK/nɪˈɡeɪʃn̩/US/nɪˈɡeɪʃn̩/
Nghĩa: Sự cự tuyệt, sự từ chối.
rebutment Danh từ
Nghĩa: Sự từ chối, sự cự tuyệt.
Câu hỏi thường gặp
Sự từ chối tiếng Anh là gì?
"sự từ chối" trong tiếng Anh là refusal (danh từ), rejection (danh từ), denial (danh từ).