TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thất vọng tiếng Anh là gì?

"sự thất vọng" trong tiếng Anh là disappointment (danh từ), despair (danh từ), chagrin (danh từ).

disappointment Danh từ

UK/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/US/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/

Nghĩa: Sự chán ngán, sự thất vọng.

Xem đầy đủ từ "disappointment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

despair Danh từ

UK/dɪˈspɛə(ɹ)/US/dɪˈspɛɚ/

Nghĩa: Sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng.

  • to be in despairtuyệt vọng
  • to drive someone to fall into despairlàm ai thất vọng

Xem đầy đủ từ "despair": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chagrin Danh từ

UK/ˈʃaɡ.ɹɪn/US/ʃəˈɡɹɪn/

Nghĩa: Sự chán nản, sự buồn nản; sự thất vọng; sự tủi nhục.

Xem đầy đủ từ "chagrin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dejection Danh từ

UK/dɪˈdʒɛkʃən/US/dəˈd͡ʒɛkʃən/

Nghĩa: Sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán.

Xem đầy đủ từ "dejection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

despondency Danh từ

UK/dɪˈspɒndənsi/

Nghĩa: Sự nản lòng, sự ngã lòng; sự thất vọng, sự chán nản.

Xem đầy đủ từ "despondency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suck-in Danh từ

US/ˈsək.ˈɪn/

Nghĩa: Sự vỡ mộng, sự thất vọng.

Xem đầy đủ từ "suck-in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swizz Danh từ

Nghĩa: Sự lừa bịp; sự thất vọng.

Xem đầy đủ từ "swizz": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slough Danh từ

UK/slʌf/US/slʌf/

Nghĩa: Sự thất vọng.

Xem đầy đủ từ "slough": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

body-blow Danh từ

Nghĩa: Sự thất vọng, sự thất bại.

Xem đầy đủ từ "body-blow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

let-down Danh từ

UK/ˈlɛtdaʊn/

Nghĩa: Sự làm thất vọng; sự thất vọng.

Xem đầy đủ từ "let-down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

collapsable Danh từ

Nghĩa: Sự chán nản bạc nhược; sự thất vọng; sự sa sút tinh thần.

Xem đầy đủ từ "collapsable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thất vọng tiếng Anh là gì?

"sự thất vọng" trong tiếng Anh là disappointment (danh từ), despair (danh từ), chagrin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.