Sự thay đổi tiếng Anh là gì?
"sự thay đổi" trong tiếng Anh là variation (danh từ), change (danh từ), transformation (danh từ).
variation Danh từ
UK/ˌvɛəɹɪˈeɪʃn̩/US/ˌvɛəɹiˈeɪʃn̩/
Nghĩa: Sự biến đổi, sự thay đổi.
- a variation in coloursự biến đổi về màu sắc
- variation in public opinionsự thay đổi ý kiến trong dư luận
change Danh từ
UK/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi.
- to undergo a complete changethay đổi hoàn toàn
- just for a changeđể thay đổi một chút
transformation Danh từ
UK/ˌtɹæns.fə(ɹ)ˈmeɪ.ʃən/US/ˌtɹæns.fɔɹˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự thay đổi, sự biến đổi.
edit Danh từ
UK/ˈɛdɪt/US/ˈɛdɪt/
Nghĩa: Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, sự sửa đổi, sự chỉnh lại (văn bản trong tài liệu).
modification Danh từ
UK/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌmɑdɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự sửa đổi, sự biến cải, sự thay đổi.
mutation Danh từ
UK/mjuˈteɪʃən/US/mjuˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự thay đổi, sự biến đổi.
alteration Danh từ
UK/ɒl.tə(ɹ)ˈeɪ.ʃən/US/ɔl.tɚˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự thay đổi, sự đổi; sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi.
turn Danh từ
UK/tɜːn/US/tɜɹn/
Nghĩa: Sự thay đổi.
- the milk is on the turnsữa bắt đầu trở, sữa bắt đầu chua
shift Danh từ
UK/ˈʃɪft/US/ˈʃɪft/
Nghĩa: sự chuyển, sự thay đổi, sự giao ban
variance Danh từ
UK/ˈvɛə.ɹi.əns/US/ˈvæɹ.i.əns/
Nghĩa: Sự thay đổi (về thời tiết...).
veering Danh từ
US/ˈvɪ.riɳ/
Nghĩa: Bước ngoặc, sự thay đổi (ý kiến).
Câu hỏi thường gặp
Sự thay đổi tiếng Anh là gì?
"sự thay đổi" trong tiếng Anh là variation (danh từ), change (danh từ), transformation (danh từ).