Sự việc tiếng Anh là gì?
"sự việc" trong tiếng Anh là fact (danh từ), event (danh từ), incident (danh từ).
fact Danh từ
UK/fækt/US/fækt/
Nghĩa: Việc, sự việc.
- You should make sure of the fact without hesitation.Bạn nên khẳng định sự việc một cách không ngập ngừng.
- to confess the factthú nhận đã làm việc gì
event Danh từ
UK/ɪˈvɛnt/US/ɪˈvɛnt/
Nghĩa: Sự việc, sự kiện.
incident Danh từ
UK/ˈɪnsɪdənt/US/ˈɪnsɪdənt/
Nghĩa: Sự kiện, sự việc.
thing Danh từ
UK/θɪŋ/US/θɪŋ/
Nghĩa: Vấn đề, điều, công việc, sự việc, chuyện.
- there's another thing I want to ask you aboutcòn một vấn đề nữa tôi muốn hỏi anh
- that only makes things worsecái đó chỉ làm cho tình hình xấu hơn, cái đó chỉ làm cho sự việc rắc rối hơn
job Danh từ
UK/d͡ʒɒb/US/d͡ʒɑb/
Nghĩa: Việc, sự việc, sự thể; tình hình công việc.
- bad jobviệc hỏng toi, việc mất công toi; tình hình công việc xấu
- good jobtình hình công việc làm ăn tốt
picture Danh từ
UK/ˈpɪk.t͡ʃə/US/ˈpɪk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Cảnh ngộ; sự việc.
- out of (not in) the picturekhông hợp cảnh, không hợp thời, không phải lối
- to put (keep) somebody in the picturecho ai biết sự việc, cho ai biết diễn biến của sự việc
circumstance Danh từ
UK/ˈsɜːkəmst(ə)ns/US/ˈsɝ.kəmˌstæns/
Nghĩa: Sự kiện, sự việc, chi tiết.
- to tell a story without omitting a single circumstancekể câu chuyện không bỏ sót một chi tiết nào
juncture Danh từ
UK/ˈd͡ʒʌŋk.tʃə(ɹ)/US/ˈd͡ʒʌŋk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Tình hình, sự việc; thời cơ.
- at this juncturevào lúc này, trong tình hình này
- at a critical juncturevào lúc gay go
Câu hỏi thường gặp
Sự việc tiếng Anh là gì?
"sự việc" trong tiếng Anh là fact (danh từ), event (danh từ), incident (danh từ).