Sự xác nhận tiếng Anh là gì?
"sự xác nhận" trong tiếng Anh là confirmation (danh từ), affirmation (danh từ), averment (danh từ).
confirmation Danh từ
UK/ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/US/ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự xác nhận; sự chứng thực.
- the confirmation of a reportsự xác nhận một bản báo cáo
affirmation Danh từ
US/æfɝˈmeɪʃn/
Nghĩa: Sự khẳng định, sự xác nhận; sự quả quyết.
averment Danh từ
US/ə.ˈvɜː.mənt/
Nghĩa: Sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết.
predication Danh từ
UK/ˌpɹɛ.dɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌpɹɛ.dɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự xác nhận, sự khẳng định.
homologation Danh từ
US/hoʊ.ˌmɑː.lə.ˈɡeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự thừa nhận, sự công nhận, sự xác nhận.
endorsement Danh từ
UK/ɪnˈdɔːɹs.mənt/US/ɪnˈdɔːɹs.mənt/
Nghĩa: Sự xác nhận; sự tán thành.
assertion Danh từ
UK/əˈsɜːʃən/US/əˈsɜɹʃən/
Nghĩa: Sự xác nhận, sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán.
avouchment Danh từ
Nghĩa: Sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết, sự nói chắc.
indorsation Danh từ
Nghĩa: Sự xác nhận; sự tán thành.
indorsement Danh từ
Nghĩa: Sự xác nhận; sự tán thành.
Câu hỏi thường gặp
Sự xác nhận tiếng Anh là gì?
"sự xác nhận" trong tiếng Anh là confirmation (danh từ), affirmation (danh từ), averment (danh từ).